hooke's law

Định nghĩa

Danh từ riêng (không dạng số nhiều): - Định luật Hooke: Trong vật , "Hooke's law" nguyên phát biểu rằng (trong giới hạn đàn hồi) ứng suất tác dụng lên một vật rắn tỷ lệ thuận với biến dạng gây ra. Công thức thường được viết ( F = -kx ), trong đó ( F ) lực đàn hồi, ( k ) hằng số đàn hồi, ( x ) độ biến dạng.

dụ sử dụng
  • (Định luật Hooke nền tảng để hiểu cách lò xo hoạt động.)
  • (Các kỹ sư áp dụng định luật Hooke để tính toán độ giãn của vật liệu dưới lực kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the elastic limit": Trong giới hạn đàn hồi, nghĩa vật liệu sẽ trở lại hình dạng ban đầu sau khi lực được loại bỏ.

    • Hooke's law only holds true within the elastic limit of the material. (Định luật Hooke chỉ đúng trong giới hạn đàn hồi của vật liệu.)
  • "proportionality constant": Hằng số tỷ lệ ( k ), đặc trưng cho độ cứng của vật liệu hoặc lò xo.

    • The proportionality constant in Hooke's law is known as the spring constant. (Hằng số tỷ lệ trong định luật Hooke được gọi là hằng số lò xo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hookean (tính từ): Thuộc về hoặc tuân theo định luật Hooke.

    • A Hookean material behaves linearly under stress. (Vật liệu Hookean hoạt động tuyến tính dưới tác động của ứng suất.)
  • Non-Hookean (tính từ): Không tuân theo định luật Hooke.

    • Rubber exhibits non-Hookean behavior at large deformations. (Cao su thể hiện hành vi không Hookean ở biến dạng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên đàn hồi tuyến tính: Một thuật ngữ mô tả cùng hiện tượng.
  • Định luật đàn hồi: Cách gọi khác của định luật Hooke trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Hooke's law", nhưng có thể dùng:
    • Obey Hooke's law: Tuân theo định luật Hooke.
      • Most metals obey Hooke's law under small strains. (Hầu hết kim loại tuân theo định luật Hooke dưới biến dạng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hooke's law", nhưng trong ngữ cảnh học thuật, người ta thường nói:
    • "As per Hooke's law": Theo định luật Hooke.
      • As per Hooke's law, the force required to compress a spring is directly proportional to the distance compressed. (Theo định luật Hooke, lực cần để nén một lò xo tỷ lệ thuận với khoảng cách nén.)

Từ gần giống